Bản dịch của từ 撷芹 trong tiếng Việt
撷芹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
撷芹 (Động từ)
【xié qín】
01
Nó dùng để chỉ việc tuyển sinh học sinh (ngày xưa nó dùng để chỉ việc tuyển chọn và tuyển sinh các trường trong quận, trường Cao đẳng Hoàng gia, v.v.). Ban đầu nó ám chỉ việc lấy cầm, và cũng ám chỉ việc tuyển sinh hoặc nhận học giả.
谓生员入学。语本《诗.鲁颂.泮水》:“思乐泮水﹐薄采其芹。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撷芹
xié
撷
qín
芹
Các từ liên quan
撷华
撷取
撷子紒
撷子髻
撷择
芹宫
芹意
芹敬
芹曝
芹泥
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 擷, 㩪, 𨘓, 𪆋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,颉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擷
㙦
瑎
㙝
搚
孈
脇
縀
儶
襭
䕵
垥
擿
㧦
撸
抃
㩌
㨥
掀
搊
掛
㧟
攎
㨕
賨
澓
瘤
鋙
𠆈
璎
遷
璆
罼
儈
鴄
缬
撷取
采撷
