ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
撸铁
Bảng phân tích âm vị 撸
Lū
Tập gym
表示“举铁”或者“进行力量训练”,特别是使用哑铃、杠铃等重物来锻炼肌肉
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lū
撸
tiě
铁
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép