Bản dịch của từ 撺怂 trong tiếng Việt
撺怂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuān | ㄘㄨㄢ | c | uan | thanh ngang |
撺怂 (Động từ)
【cuān sǒng】
01
Kích động, xúi giục người khác làm việc gì, thường là việc không tốt
1.亦作“撺耸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xúi giục, kích động người khác làm việc gì, thường là việc bất lợi hoặc tiêu cực
2.怂恿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撺怂
cuān
撺
sǒng
怂
Các từ liên quan
撺厢
撺咬
撺哄
撺哄鸟乱
撺唆
怂兢
怂恿
怂悀
