Bản dịch của từ 撺怂 trong tiếng Việt

撺怂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢcuanthanh ngang

撺怂 (Động từ)

cuān sǒng
01

Kích động, xúi giục người khác làm việc gì, thường là việc không tốt

1.亦作“撺耸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xúi giục, kích động người khác làm việc gì, thường là việc bất lợi hoặc tiêu cực

2.怂恿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撺怂

cuān

sǒng

Các từ liên quan

撺厢
撺咬
撺哄
撺哄鸟乱
撺唆
怂兢
怂恿
怂悀
撺
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THOÁN】
Các biến thể:
攛, 𢺱
Hình thái radical:
⿰,⺘,窜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép