ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
撺掇
Bảng phân tích âm vị 撺
Cuān
Khuyến khích; xui; kích; xúi giục; kích động; xúi bẩy; thúc đẩy; giục giã
从旁鼓动人 (做某事);怂恿
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
cuān
撺
duō
掇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép