Bản dịch của từ 撺耸 trong tiếng Việt

撺耸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuān

ㄘㄨㄢcuanthanh ngang

撺耸 (Động từ)

cuān sǒng
01

Xúi giục, kích động người khác làm việc gì đó, thường mang nghĩa xấu như kích động gây rối hoặc làm việc không tốt

见“撺怂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撺耸

cuān

sǒng

Các từ liên quan

撺厢
撺咬
撺哄
撺哄鸟乱
撺唆
耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
撺
Bính âm:
【cuān】【ㄘㄨㄢ】【THOÁN】
Các biến thể:
攛, 𢺱
Hình thái radical:
⿰,⺘,窜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶丨フ一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép