Bản dịch của từ 擅权 trong tiếng Việt

擅权

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

擅权 (Tính từ)

shàn quán
01

Lộng quyền

独揽权力;专权。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thiện quyền

独揽大权

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擅权

shàn

quán

Các từ liên quan

擅专
擅业
擅事
擅价
擅作威福
权与
权且
权义
权书
擅
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
𢫔, 𢷆
Hình thái radical:
⿰,⺘,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép