Bản dịch của từ 操作人 trong tiếng Việt

操作人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāo

ㄘㄠcaothanh ngang

Cào

ㄘㄠN/AN/AN/A

操作人 (Danh từ)

cāo zuò rén
01

Người vận hành (máy móc); Người điều khiển; Người vận hành

操作人是指负责操作机器、设备或系统的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 操作人

cāo

zuò

rén

操
Bính âm:
【cāo】【ㄘㄠ】【THAO】
Các biến thể:
撡, 𢮥, 𢿾, 𢻥, 𣀉
Hình thái radical:
⿰,⺘,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép