Bản dịch của từ 操典 trong tiếng Việt
操典
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāo | ㄘㄠ | c | ao | thanh ngang |
Cào | ㄘㄠ | N/A | N/A | N/A |
操典 (Danh từ)
【cāo diǎn】
01
Thao điển; sách yếu lĩnh; (sách ghi chép những yếu lĩnh về luyện tập, thao diễn quân sự, như yếu lĩnh cho bộ binh, kỵ binh...)
记载军事操练要领等的书,如步兵操典、骑兵操典等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 操典
cāo
操
diǎn
典
- Bính âm:
- 【cāo】【ㄘㄠ】【THAO】
- Các biến thể:
- 撡, 𢮥, 𢿾, 𢻥, 𣀉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,喿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎭
㿷
撡
糙
拆
㩳
㩔
掝
按
攨
扒
捐
搔
抲
撘
挃
膳
薍
𠙱
䙔
镗
𠏭
鲺
篚
鹾
竱
夁
氅
操场
操作
操心
操纵
曹操
体操
操劳
操控
操练
早操
操你妈
