Bản dịch của từ 擒拿 trong tiếng Việt
擒拿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | q | in | thanh sắc |
擒拿 (Động từ)
【qín ná】
01
Bắt; tóm
捉拿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擒拿
qín
擒
ná
拿
Các từ liên quan
擒奸摘伏
擒奸擿伏
擒奸讨暴
擒奸酒
擒戮
拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
- Bính âm:
- 【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
- Các biến thể:
- 㩒, 扲, 捦, 禽, 鈙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,禽
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵭
鈙
瘽
鈫
覃
琴
蠄
䢈
雂
耹
矝
㛙
㩅
扝
攄
挏
摘
撴
拂
扦
揕
攜
㨒
拶
魣
鋛
璄
諾
䡞
䫁
䜺
䔾
㞟
嘻
𠏸
蝔
擒拿
擒获
生擒
擒纵
就擒
擒人节
欲擒故纵
手到擒来
束手就擒
擒贼擒王
