Bản dịch của từ 擢歌 trong tiếng Việt

擢歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

擢歌 (Danh từ)

zhuó gē
01

Một loại dân ca cổ của người Ba: vừa牵手 (nắm tay) vừa跳舞并歌唱的民歌古代巴人相互牵手边跳边唱的歌曲

嬥歌。古代巴人相互牵手边跳边唱的一种民歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擢歌

zhuó

Các từ liên quan

擢世
擢举
擢任
擢佐
擢假
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
擢
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,翟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép