Bản dịch của từ 擢颖 trong tiếng Việt
擢颖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
擢颖 (Động từ)
【zhuó yǐng】
01
1. (植物) 像抽穗般伸出、露出穗状花实;也可指事物突出显现(比喻)
1.犹抽穗。指穗状花实。
Ví dụ
02
Vượt trội, nổi bật (nghĩa như “thoát ỹ而出” — bộc lộ tài năng, xuất chúng)
3.犹言脱颖而出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nảy mầm/nhú bông; như kéo bông (chỉ bông lúa nhú ra) — giống nghĩa “抽穗” (Hán Việt: trích tuệ/擢颖 liên quan đến hình ảnh bông lúa nhú ra).
2.犹抽穗。指谷穗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擢颖
zhuó
擢
yǐng
颖
Các từ liên quan
擢世
擢举
擢任
擢佐
擢假
颖俊
颖出
颖利
颖发
颖哲
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
- Các biến thể:
- 戳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,翟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燋
着
䶂
䵵
䴵
籱
擆
窡
烵
浞
卓
著
扤
搦
扐
扡
挷
挏
拂
捨
抂
擭
扰
抨
𠁞
櫛
壖
䬡
礂
嬷
䈼
䭆
謜
䏆
醡
䭉
擢升
拔擢
擢用
超擢
擢秀
擢第
擢发难数
