Bản dịch của từ 擦浴室 trong tiếng Việt

擦浴室

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄚcathanh ngang

擦浴室 (Cụm từ)

cā yù shì
01

Lau phòng tắm

擦浴室是指用抹布或清洁工具清洁浴室的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擦浴室

shì

擦
Bính âm:
【cā】【ㄘㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
攃, 𢬡
Hình thái radical:
⿰,⺘,察
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép