Bản dịch của từ 擦碗布 trong tiếng Việt
擦碗布
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cā | ㄘㄚ | c | a | thanh ngang |
擦碗布 (Danh từ)
【cā wǎn bù】
01
Khăn lau bát đĩa
洗碗布
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khăn lau bát
茶巾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 擦碗布
cā
擦
wǎn
碗
bù
布
- Bính âm:
- 【cā】【ㄘㄚ】【SÁT】
- Các biến thể:
- 攃, 𢬡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,察
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拆
嚓
攃
㩷
擬
撮
摲
擩
揺
掀
揿
㧈
挡
㧪
抌
濚
韓
覬
嬬
膾
㩟
䑃
績
繆
䌐
黝
髿
摩擦
擦拭
擦边
擦伤
擦掉
擦肩
擦擦
擦音
擦干
擦洗
