Bản dịch của từ 攒三聚五 trong tiếng Việt

攒三聚五

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuán

ㄗㄢˇzanthanh hỏi

攒三聚五 (Thành ngữ)

cuán sān jù wǔ
01

Tụm năm tụm ba; túm năm tụm ba; tụm năm tụm bẩy; họp thành nhóm; tập hợp lại

三三五五,聚在一起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攒三聚五

cuán

sān

Các từ liên quan

攒三
攒三集五
攒丛
攒仄
攒会
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
五一六通知
五一节
五丁
五七
攒
Bính âm:
【cuán】【ㄗㄢˇ, ㄘㄨㄢˊ】【TOẢN, TOÀN】
Các biến thể:
攢, 攅, 欑, 儹, 揝
Hình thái radical:
⿰,⺘,赞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép