Bản dịch của từ 攒倚 trong tiếng Việt
攒倚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuán | ㄗㄢˇ | z | an | thanh hỏi |
攒倚 (Động từ)
【zǎn yǐ】
01
Tụ tập, dồn lại, chồng chất sát nhau (các vật nhỏ hay người đông đúc, ép chặt vào nhau)
密集紧靠。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攒倚
zǎn
攒
yǐ
倚
Các từ liên quan
攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
- Bính âm:
- 【cuán】【ㄗㄢˇ, ㄘㄨㄢˊ】【TOẢN, TOÀN】
- Các biến thể:
- 攢, 攅, 欑, 儹, 揝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,赞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昝
㤰
㳫
攅
䥄
趱
寁
攢
拶
䍝
儧
䙉
㠝
櫕
欑
穳
䆘
濽
攢
灒
巑
㭫
䰖
挡
擱
㨲
挜
掟
搇
揿
㩭
掍
撈
掑
捠
鶜
鏀
瀘
䕪
辭
蠓
䦰
鯛
䜋
䰪
鯟
櫍
积攒
攒钱
攒簇
拼攒
众星攒月
攒射
攒聚
攒集
攒三聚五
万头攒动
