Bản dịch của từ 攒合 trong tiếng Việt

攒合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuán

ㄗㄢˇzanthanh hỏi

攒合 (Động từ)

zǎn hé
01

Ghép, ráp lại; xếp chồng, gộp lại thành một khối (thường nói về việc lắp ghép vật nhỏ thành một bộ hoặc hợp lại)

2.见“攒盒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tụ lại, gom lại thành một nhóm/đống (tập hợp lại)

1.聚合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攒合

zǎn

Các từ liên quan

攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
攒
Bính âm:
【cuán】【ㄗㄢˇ, ㄘㄨㄢˊ】【TOẢN, TOÀN】
Các biến thể:
攢, 攅, 欑, 儹, 揝
Hình thái radical:
⿰,⺘,赞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép