Bản dịch của từ 攒形 trong tiếng Việt

攒形

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuán

ㄗㄢˇzanthanh hỏi

攒形 (Động từ)

zǎn xíng
01

Trốn tránh, ẩn mình (giữ mình kín, không lộ diện)

2.隐身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một cách đọc/写法古字亦作攒刑”——指刑罚或刑法的一种旧称古书用语现已罕见

1.亦作“攒刑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攒形

zǎn

xíng

Các từ liên quan

攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
形上
形下
攒
Bính âm:
【cuán】【ㄗㄢˇ, ㄘㄨㄢˊ】【TOẢN, TOÀN】
Các biến thể:
攢, 攅, 欑, 儹, 揝
Hình thái radical:
⿰,⺘,赞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép