Bản dịch của từ 攒犀 trong tiếng Việt
攒犀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuán | ㄗㄢˇ | z | an | thanh hỏi |
攒犀 (Danh từ)
【zǎn xī】
01
Tên một loại kỹ thuật điêu khắc và mài sơn thời cổ (dùng sơn đỏ, vàng, đen, khắc họa nhân vật, khoét rỗng để tạo lớp tầng)
古代漆绘雕刻工艺名。用朱黄黑三色髹漆﹐雕刻人物景致﹐钻其空隙处﹐使层见叠出。攒﹐通“钻”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攒犀
zǎn
攒
xī
犀
Các từ liên quan
攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
- Bính âm:
- 【cuán】【ㄗㄢˇ, ㄘㄨㄢˊ】【TOẢN, TOÀN】
- Các biến thể:
- 攢, 攅, 欑, 儹, 揝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,赞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昝
㤰
㳫
攅
䥄
趱
寁
攢
拶
䍝
儧
䙉
㠝
櫕
欑
穳
䆘
濽
攢
灒
巑
㭫
䰖
挡
擱
㨲
挜
掟
搇
揿
㩭
掍
撈
掑
捠
鶜
鏀
瀘
䕪
辭
蠓
䦰
鯛
䜋
䰪
鯟
櫍
积攒
攒钱
攒簇
拼攒
众星攒月
攒射
攒聚
攒集
攒三聚五
万头攒动
