Bản dịch của từ 攒积 trong tiếng Việt

攒积

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuán

ㄗㄢˇzanthanh hỏi

攒积 (Động từ)

zǎn jī
01

Tích trữ; gom góp lại (tiền, của cải, đồ dùng) — Hán-Việt: táng/tản? (: toan/ tản không dùng), gợi nhớ: 'tích lũy, gom góp từng chút'

聚敛;蓄积。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攒积

zǎn

Các từ liên quan

攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
积不相能
积世
攒
Bính âm:
【cuán】【ㄗㄢˇ, ㄘㄨㄢˊ】【TOẢN, TOÀN】
Các biến thể:
攢, 攅, 欑, 儹, 揝
Hình thái radical:
⿰,⺘,赞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép