Bản dịch của từ 攒算 trong tiếng Việt

攒算

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuán

ㄗㄢˇzanthanh hỏi

攒算 (Động từ)

zǎn suàn
01

Tính toán; thanh toán, tính sổ (tổng hợp các khoản); làm phép tính để chia, quyết toán

2.算账;计算。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tính toán, tính toán chắt chiu; so đo từng chút (cách nói cổ, tương đương 攒筭)

1.亦作“攒筭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攒算

zǎn

suàn

Các từ liên quan

攒三
攒三聚五
攒三集五
攒丛
攒仄
算不了
算不得
算了
算事
算人
攒
Bính âm:
【cuán】【ㄗㄢˇ, ㄘㄨㄢˊ】【TOẢN, TOÀN】
Các biến thể:
攢, 攅, 欑, 儹, 揝
Hình thái radical:
⿰,⺘,赞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨一ノフノ一丨一ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép