Bản dịch của từ 攘外安内 trong tiếng Việt

攘外安内

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇrangthanh hỏi

攘外安内 (Thành ngữ)

rǎng wài ān nèi
01

Xua đuổi kẻ thù bên ngoài, ổn định nội bộ

排除外部威胁,安定内部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攘外安内

rǎng

wài

ān

nèi

Các từ liên quan

攘为己有
攘乱
攘争
攘代
外三关
外丧
外丹
外主
安上
安下
安不忘危
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
攘
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
Các biến thể:
𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
Hình thái radical:
⿰,⺘,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép