Bản dịch của từ 攘辟 trong tiếng Việt
攘辟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎng | ㄖㄤˇ | r | ang | thanh hỏi |
攘辟 (Động từ)
【rǎng bì】
01
Mở đường
让路
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bàng quan, đứng ngoài cuộc
保持距离
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攘辟
rǎng
攘
pì
辟
Các từ liên quan
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
辟世
辟举
辟书
辟人
- Bính âm:
- 【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𢺖, 𣀮, 讓, 𢭗, 𣤸, 𣤽, 𥀶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,襄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壤
爙
嚷
䑋
纕
䉴
壌
㧦
抷
揤
揀
扫
揄
㩯
拫
摌
擄
拂
摦
䰊
蘛
齚
孾
壠
䱳
鶚
瀾
攖
壟
礧
䮧
熙攘
扰攘
攘攘
攘夷
攘外
咕攘
攘羊
攘夺
攘窃
攘袂
