Bản dịch của từ 支与流裔 trong tiếng Việt

支与流裔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支与流裔 (Danh từ)

zhī yǔ liú yì
01

Có liên quan

有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhánh và hậu duệ

点燃。分支和后代

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thuộc loại tương tự

类似的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支与流裔

zhī

liú

Các từ liên quan

支书
支亲
支仗
支付
支付手段
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
流丐
流丸
流丽
流习
裔井
裔土
裔壤
裔夷
裔姓
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép