Bản dịch của từ 支兀另 trong tiếng Việt

支兀另

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支兀另 (Thán từ)

zhī wū lìng
01

Từ tượng thanh, mô phỏng tiếng lộc cộc/va chạm (âm thanh đột ngột, rời rạc)

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支兀另

zhī

lìng

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
兀傲
兀兀
兀兀淘淘
兀兀穷年
兀兀腾腾
另册
另加
另外
另巍巍
另巧
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép