Bản dịch của từ 支兰 trong tiếng Việt

支兰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支兰 (Danh từ)

zhī lán
01

Mạch máu; hệ mạch trong cơ thể (từ Hán cổ, chỉ các tia mạch/triền mạch)

1.指人体的脉络。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cỏ độc (tên cây/thuốc trong y học cổ truyền), gọi khác là '狼牙' 的一种毒草

2.毒草狼牙的别名。见明李时珍《本草纲目.草六.狼牙》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支兰

zhī

lán

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép