Bản dịch của từ 支助 trong tiếng Việt

支助

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支助 (Động từ)

zhī zhù
01

Chi viện, giúp đỡ; trợ giúp về người hoặc vật (ví dụ: 支助经费 = hỗ trợ kinh phí)

支援,帮助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支助

zhī

zhù

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép