Bản dịch của từ 支干 trong tiếng Việt

支干

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支干 (Danh từ)

zhī gàn
01

Hệ thống Can–Chi: “” chỉ địa chi (địa chi), “” chỉ thiên can; cách cổ dùng can và chi ghép nhau để ghi ngày, sau dùng để ghi năm, tháng, ngày (tứ trụ, lịch pháp cổ).

支,地支;干,天干。古代以支干相配纪日,后亦用以纪年月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支干

zhī

gàn

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
干与
干丐
干世
干丝
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép