Bản dịch của từ 支床龟 trong tiếng Việt

支床龟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支床龟 (Danh từ)

zhī chuáng guī
01

Một loài rùa nhỏ được buộc vào giường (支床之龟),喻被束缚受限制或内心孤寂不得伸展比喻受困受制孤独无助

支床之龟。喻受束缚或内心寂寞。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支床龟

zhī

chuáng

guī

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
龟兹
龟冷搘床
龟冷支床
龟厌不告
龟头
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép