Bản dịch của từ 支拟 trong tiếng Việt

支拟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支拟 (Danh từ)

zhī nǐ
01

Ứng dụng thanh toán (app để trả tiền điện tử)

支付应用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支拟

zhī

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép