Bản dịch của từ 支支离离 trong tiếng Việt

支支离离

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支支离离 (Tính từ)

zhī zhī lí lí
01

(lời nói) rời rạc, lộn xộn, không mạch lạc; nói rải rác, chẳng liền mạch (Hán-Việt: chi chi ly ly — hình ảnh từng mảnh, tách rời)

谓语言散乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支支离离

zhī

zhī

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
离上
离不得
离世
离世异俗
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép