Bản dịch của từ 支查 trong tiếng Việt
支查
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
支查 (Danh từ)
【zhī zhā】
01
Tính toán và kiểm toán: Kế toán và kiểm toán (kiểm tra, kiểm tra, kiểm toán) các tài khoản, dữ liệu hoặc chi phí. Nó có thể được dùng như một danh từ (công việc kiểm tra) hoặc một động từ (kiểm tra).
计算稽查。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支查
zhī
支
chá
查
Các từ liên quan
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
查丈
查下
查催
查儿
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
- Hình thái radical:
- ⿱,十,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 支
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衼
肢
只
綕
之
吱
菭
鼅
倁
秓
织
蜘
㩼
攱
攳
㩺
㩽
攲
㩾
攰
㩻
丰
乥
𠘮
卐
币
丯
丮
讣
中
匂
月
亖
支持
支付
支撑
支援
开支
支配
透支
支出
支票
支柱
