Bản dịch của từ 支楞 trong tiếng Việt
支楞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
支楞 (Tính từ)
【zhī léng】
01
Kiêu ngạo, tự cao tự đại; ngẩng cao đầu, tỏ vẻ hơn người
3.高傲自负。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ tượng thanh mô tả tiếng trong, vang, chói của kim loại, dây đàn (như “lạch cạch”, “leng keng”); cũng viết là “支楞楞”,thường diễn tả âm sắc sắc bén, vang rõ
1.亦作“支楞楞”﹑“支楞楞争”。象声词。状金属﹑琴弦等的清脆声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngẩng lên, dựng thẳng lên; (nghiêng) đứng thẳng, bật dựng (ví dụ: tai, lông, cờ... dựng lên)
2.亦作“支棱”。挺起,竖着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支楞
zhī
支
léng
楞
Các từ liên quan
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
- Hình thái radical:
- ⿱,十,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 支
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衼
肢
只
綕
之
吱
菭
鼅
倁
秓
织
蜘
㩼
攱
攳
㩺
㩽
攲
㩾
攰
㩻
丰
乥
𠘮
卐
币
丯
丮
讣
中
匂
月
亖
支持
支付
支撑
支援
开支
支配
透支
支出
支票
支柱
