Bản dịch của từ 支楞八叉 trong tiếng Việt

支楞八叉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支楞八叉 (Tính từ)

zhī léng bā chā
01

Cành nhánh xòe ra, tua tủa, không ngay ngắn (dùng để mô tả cây cối hoặc vật có nhiều cành/xương nhô ra lộn xộn).

枝杈向外伸出。形容不整齐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支楞八叉

zhī

léng

chā

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép