Bản dịch của từ 支楞楞争 trong tiếng Việt

支楞楞争

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支楞楞争 (Tính từ)

zhī lèng lèng zhēng
01

形容人或东西又直又硬僵挺的样子也可作动作指僵直地站着或挺起近义支棱棱”)

见“支楞”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支楞楞争

zhī

léng

léng

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép