Bản dịch của từ 支沙 trong tiếng Việt
支沙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
支沙 (Động từ)
【zhī shā】
01
Tiếp tố kết thúc dùng trong tuồng chèo/kịch cổ để tạo tính từ (tương đương hậu tố chỉ tính chất, phong cách biểu diễn)
2.戏曲中常用的形容词词尾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại yêu ma, quỷ thần nhỏ trong tín ngưỡng dân gian (cổ: cũng viết 作“支杀/支煞”); thường gọi là tà ma, thần xấu
1.亦作“支杀”。亦作“支煞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đi khập khiễng, đi khó khăn; lảo đảo khi bước (mô tả dáng đi không vững)
3.赼趄,行走困难貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支沙
zhī
支
shā
沙
Các từ liên quan
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
- Hình thái radical:
- ⿱,十,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 支
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衼
肢
只
綕
之
吱
菭
鼅
倁
秓
织
蜘
㩼
攱
攳
㩺
㩽
攲
㩾
攰
㩻
丰
乥
𠘮
卐
币
丯
丮
讣
中
匂
月
亖
支持
支付
支撑
支援
开支
支配
透支
支出
支票
支柱
