Bản dịch của từ 支祁 trong tiếng Việt
支祁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
支祁 (Danh từ)
【zhī qí】
01
Tên người (古代人名或氏族名,亦作“支祈”)
1.亦作“支祈”。
Ví dụ
02
Tên thần nước (thần thủy) trong thần thoại Trung Hoa, tức 無支祁
2.水神名。即无支祁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Địa danh lịch sử: tên giếng (hoặc chỗ) gắn với truyền thuyết của Hạ Vũ, ở phía đông bắc huyện 盱眙, tỉnh Giang Tô (Trung Quốc) — tức giếng/mốc gọi là 支祁
3.相传今江苏省盱眙县东北下奄山寺后的支祁井即夏禹锁支祁处。见《清一统志·泗州直隶州·山川》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支祁
zhī
支
qí
祁
Các từ liên quan
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
祁僮
祁剧
祁哀
祁奚举午
祁奚之举
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
- Hình thái radical:
- ⿱,十,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 支
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衼
肢
只
綕
之
吱
菭
鼅
倁
秓
织
蜘
㩼
攱
攳
㩺
㩽
攲
㩾
攰
㩻
丰
乥
𠘮
卐
币
丯
丮
讣
中
匂
月
亖
支持
支付
支撑
支援
开支
支配
透支
支出
支票
支柱
