Bản dịch của từ 支罗服 trong tiếng Việt
支罗服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
支罗服 (Danh từ)
【zhī luó fú】
01
Củ cải dại (củ rễ của cây củ cải hoang), tức rễ củ cải mọc ngoài hoang dã
指野萝卜的根。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支罗服
zhī
支
luó
罗
fú
服
Các từ liên quan
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
- Hình thái radical:
- ⿱,十,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 支
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衼
肢
只
綕
之
吱
菭
鼅
倁
秓
织
蜘
㩼
攱
攳
㩺
㩽
攲
㩾
攰
㩻
丰
乥
𠘮
卐
币
丯
丮
讣
中
匂
月
亖
支持
支付
支撑
支援
开支
支配
透支
支出
支票
支柱
