Bản dịch của từ 支蔓 trong tiếng Việt

支蔓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支蔓 (Tính từ)

zhī màn
01

Lộn xộn, rối rắm, dây dưa không rõ trọng tâm (chỉ cách nói hoặc viết dài dòng, không có điểm chính)

2.指芜蔓啰唆,不得要领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cành và dây leo; chỉ phần phụ, nhánh nhỏ sinh ra từ phần chính (vật, ý tưởng, công việc) — tức 'chút phụ bên ngoài'.

1.枝条和藤蔓。引申指末节及派生出的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支蔓

zhī

màn

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
蔓延
蔓引
蔓引株求
蔓引株连
蔓生
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép