Bản dịch của từ 支裔 trong tiếng Việt

支裔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支裔 (Danh từ)

zhī yì
01

Nhánh phái, dòng tộc; một chi, một nhánh trong các học phái hoặc gia tộc (Hán Việt: chi dõi/chi phái)

1.流派,支派。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dòng họ bên (dòng họ phụ, họ hàng ngoại nhánh)

2.旁系宗族。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支裔

zhī

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
裔井
裔土
裔壤
裔夷
裔姓
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép