Bản dịch của từ 支诎 trong tiếng Việt

支诎

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支诎 (Thành ngữ)

zhī qū
01

支左诎右”——指偏向一方支持左侧或一边倒的态度或做法带有倾向性偏袒之意

见“支左诎右”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支诎

zhī

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
诎乏
诎人
诎伸
诎体
诎信
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép