Bản dịch của từ 支诺皋 trong tiếng Việt

支诺皋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支诺皋 (Danh từ)

zhī nuò gāo
01

Tên sách (續集) — 《诺皋记的分支與補充;「诺皋本指呼召鬼神的語詞可理解為古代記怪異招神事項的書名或章節

唐段成式《酉阳杂俎》前集有《诺皋记》二卷,自谓“因览历代怪书,偶疏所记”而成。续集有《支诺皋》三卷,意为《诺皋记》的分支﹑补充。诺皋,呼召鬼神之词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支诺皋

zhī

nuò

gāo

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
诺仕
诺唯
诺尔
诺已
诺曼底登陆
皋兰
皋卢
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép