Bản dịch của từ 收腰 trong tiếng Việt

收腰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shōu

ㄕㄡshouthanh ngang

收腰 (Danh từ)

shōu yāo
01

Vòng eo; thu hẹp eo; thắt eo

收腰是指通过穿着或其他方式使腰部变得更加纤细或显得更有曲线。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收腰

shōu

yāo

收
Bính âm:
【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
Các biến thể:
㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
Hình thái radical:
⿰,丩,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép