Bản dịch của từ 改年 trong tiếng Việt

改年

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇgaithanh hỏi

改年 (Động từ)

gǎi nián
01

Thay đổi niên hiệu (thời kỳ đặt tên cho năm trong lịch sử)

改换年号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改年

gǎi

nián

Các từ liên quan

改业
改为
改产
改任
改作
年丈
年三十
年上
年下
年世
改
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Các biến thể:
攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
Hình thái radical:
⿰,己,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép