Bản dịch của từ 改律 trong tiếng Việt

改律

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇgaithanh hỏi

改律 (Động từ)

gǎi lǜ
01

Thay đổi hoặc chỉnh sửa âm điệu, âm luật trong âm nhạc hoặc ngôn ngữ, làm mới quy luật âm thanh

2.改变音律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thay đổi, sửa đổi các quy định, luật lệ.

1.改变法规。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改律

gǎi

Các từ liên quan

改业
改为
改产
改任
改作
律义
律乘
律人
律令
律令格式
改
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Các biến thể:
攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
Hình thái radical:
⿰,己,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép