Bản dịch của từ 改折 trong tiếng Việt
改折
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎi | ㄍㄞˇ | g | ai | thanh hỏi |
改折 (Danh từ)
【gǎi shé】
01
Phương thức nộp thuế cũ bằng cách dùng hàng hóa khác hoặc bạc thay cho vật phẩm theo quy định.
旧时赋税制度中以其他物品或银两替代原定应交物品的缴纳办法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改折
gǎi
改
zhé
折
Các từ liên quan
改业
改为
改产
改任
改作
折中
折丹
折乌巾
- Bính âm:
- 【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
- Các biến thể:
- 攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
- Hình thái radical:
- ⿰,己,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪱
攺
胲
忋
絠
攻
敔
攵
攼
敒
敛
敩
敜
敚
教
敄
敃
䀏
㕭
䧁
迚
妓
译
庍
沂
尦
冷
汥
疕
改变
改善
改革
修改
改进
改天
改正
更改
改造
改签
