Bản dịch của từ 改服 trong tiếng Việt

改服

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇgaithanh hỏi

改服 (Động từ)

gǎi fú
01

Thay đổi quần áo, mặc quần áo mới hoặc khác đi

更换衣服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改服

gǎi

Các từ liên quan

改业
改为
改产
改任
改作
服丧
服习
服事
改
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Các biến thể:
攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
Hình thái radical:
⿰,己,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép