Bản dịch của từ 改签处 trong tiếng Việt

改签处

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇgaithanh hỏi

改签处 (Cụm từ)

gǎi qiān chù
01

Quầy đổi vé; Địa điểm đổi vé; Nơi để thực hiện việc thay đổi thông tin vé đã mua.

改签处是指乘客可以在这里进行已购票的改签手续的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改签处

gǎi

qiān

chù

改
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Các biến thể:
攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
Hình thái radical:
⿰,己,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép