Bản dịch của từ 改良剧 trong tiếng Việt

改良剧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇgaithanh hỏi

改良剧 (Danh từ)

gǎi liáng jù
01

Cải lương; tuồng cải lương; Cải cách kịch; Kịch cải cách

改良剧是指在传统戏剧基础上进行改进和创新的戏剧形式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 改良剧

gǎi

liáng

改
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Các biến thể:
攺, 㱼, 𢻰, 𪻞
Hình thái radical:
⿰,己,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép