Bản dịch của từ 攻玉 trong tiếng Việt

攻玉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

攻玉 (Động từ)

gōng yù
01

Mài, gia công đá quý (mài giũa, đẽo gọt ngọc để thành sản phẩm); nghĩa gốc: dùng đá khác để mài ngọc

攻,加工。攻玉指琢磨玉石。。语出诗经.小雅.鹤鸣:「他山之石,可以攻玉。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攻玉

gōng

攻
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Hình thái radical:
⿰,工,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép