Bản dịch của từ 攻砭 trong tiếng Việt
攻砭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
攻砭 (Động từ)
【gōng biān】
01
Tấn công, chỉ trích (nghĩa bóng)
批评指责。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攻砭
gōng
攻
biān
砭
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,工,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恭
厷
糼
慐
糿
匔
塨
供
篢
幊
觵
躬
敷
敇
敜
敎
敫
敖
斆
攸
敀
敛
敂
散
㺭
𠖺
李
匥
杒
罕
扸
抙
纼
妓
杧
钊
攻略
攻击
攻读
进攻
攻克
攻坚
反攻
助攻
攻打
攻势
